Giá từ: Đến: Tổng điểm:
Dãy số không có số: 123456789

VD: *86, 09*68, 0913*, 091*79, 091*88, 09*99

Sim giữa ABBA.XY
VinaPhone MobiFone Viettel VietNamobile Sfone G-Tell
STT SỐ SIM GiÁ BÁN KIỂU SIM MẠNG ĐẶT MUA
1 0812.9999.36 1,999,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0812.9999.36 MUA SIM
2 0846.9999.78 1,500,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0846.9999.78 MUA SIM
3 0818.3333.29 1,300,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0818.3333.29 MUA SIM
4 0859.4444.59 1,200,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0859.4444.59 MUA SIM
5 0846.9999.38 1,200,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0846.9999.38 MUA SIM
6 0946.5555.62 999,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0946.5555.62 MUA SIM
7 0855.9999.04 999,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0855.9999.04 MUA SIM
8 0946.0000.29 999,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0946.0000.29 MUA SIM
9 0859.7777.94 900,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0859.7777.94 MUA SIM
10 0838.5555.80 800,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0838.5555.80 MUA SIM
11 0828.3333.16 800,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0828.3333.16 MUA SIM
12 0833.2222.07 699,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0833.2222.07 MUA SIM
13 0948.0000.73 600,000 (VNĐ) Sim trả sau abba xy , sim so dep 0948.0000.73 MUA SIM
14 0858.599.585 500,000 (VNĐ) Sim trả trước abba xy , sim so dep 0858.599.585 MUA SIM
15 0948.611.619 500,000 (VNĐ) Sim trả trước abba xy , sim so dep 0948.611.619 MUA SIM