Giá từ: Đến: Tổng điểm:
Dãy số không có số: 123456789

VD: *86, 09*68, 0913*, 091*79, 091*88, 09*99

Sim VinaPhone thể loại Sim đuôi AB.AB
VinaPhone MobiFone Viettel VietNamobile Sfone G-Tell
STT SỐ SIM GiÁ BÁN KIỂU SIM MẠNG ĐẶT MUA
1 0838.50.5252 1,200,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0838.50.5252 MUA SIM
2 0848.58.9898 1,200,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0848.58.9898 MUA SIM
3 08.131415.15 999,999 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 08.131415.15 MUA SIM
4 0949.37.8787 900,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0949.37.8787 MUA SIM
5 0913.58.05.05 800,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0913.58.05.05 MUA SIM
6 0949.62.9898 800,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0949.62.9898 MUA SIM
7 0832.86.5252 800,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0832.86.5252 MUA SIM
8 0835.86.5252 800,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0835.86.5252 MUA SIM
9 0889.30.5050 800,000 (VNĐ) Sim trả trước Sim VinaPhone ab ab 0889.30.5050 MUA SIM
10 0949.07.3636 600,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0949.07.3636 MUA SIM
11 0916.59.0707 600,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0916.59.0707 MUA SIM
12 0833.80.0808 600,000 (VNĐ) Sim trả sau Sim VinaPhone ab ab 0833.80.0808 MUA SIM